
Melvin Borne là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo FC Rouen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
240Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 240 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 75% | 51% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/93 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/26 | 2 | 4/8 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 25/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 2/4 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 4-0 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 7,11 |
| 04/09/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 2 | 8/12 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.