
Melos Bajrami là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 86% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/83 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/15 (86%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA 1948 Sofia | H 0-0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/83 | 4 | 13/15 | — | 7,12 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CSKA 1948 Sofia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 14/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Besiktas JK | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/06/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 17/11/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/03/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/11/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/03/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/09/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vllaznia Shkoder | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gjilani | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Gjilani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Shkupi | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Skenderbeu Korca | FK Shkupi | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | FC Ballkani | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Ballkani U19 | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | KF Flamurtari Prishtinë U19 | Ballkani U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực51