Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Melle Meulensteen

Go Ahead EaglesTiền vệNED
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Melle Meulensteen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—8869110212489%64%007,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
424/474 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
28/40 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/79 (64%)
Không chiến thắng / thua
22 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Melle Meulensteen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-4900021063/74214/15—6,64
10/10/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 3-3900120366/7114/8—7,70
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1900000257/6316/11—7,20
12/09/2026Eredivisievs GroningenH 1-1900010272/7616/9—7,20
08/09/2026Eredivisie@ FC UtrechtH 3-3900020049/55214/20—6,85
29/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 2-5900021042/4600/3—6,48
23/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 3-1760010024/3504/8—6,02
08/08/2026Eredivisievs Willem IIT 4-1751122251/5403/5—9,00
17/05/2026Eredivisie@ NEC NijmegenB 1-2900010027/36110/20—6,65
10/05/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-4900010133/3609/10—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20181875 nghìn €
28/06/201818100 nghìn €
20/01/201919100 nghìn €
02/07/201919350 nghìn €
17/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
13/10/202021350 nghìn €
05/01/202121400 nghìn €
18/05/202121600 nghìn €
04/01/202222700 nghìn €
07/06/202222800 nghìn €
13/09/2022231,2 triệu €
10/11/2022231,8 triệu €
22/06/2023232,0 triệu €
14/12/2023241,5 triệu €
17/03/2024241,2 triệu €
30/05/202424900 nghìn €
22/12/202425800 nghìn €
01/06/202525700 nghìn €
01/10/2025261,2 triệu €
01/12/2025261,5 triệu €
10/03/2026262,0 triệu €
27/05/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh57
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com