Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Melle Meulensteen

Go Ahead EaglesTiền vệNED
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Melle Meulensteen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Tiểu sử Melle Meulensteen

Melle Meulensteen là tiền vệ của Go Ahead Eagles, quốc tịch Netherlands, sinh ngày 04/07/1999 và 27 tuổi. Anh cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Eredivisie, anh đá 9 trận với 775 phút, ghi 1 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,03. Hợp đồng với Go Ahead Eagles có thời hạn đến 29/06/2029, còn giá trị thị trường là 2,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
865Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9977510214588%64%007,03
Cúp Quốc gia Hà Lan2026-2027—11901006392%33%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
463/522 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
29/41 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
11
Phá bóng
18
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/88 (64%)
Không chiến thắng / thua
25 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Quốc gia Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/89 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Melle Meulensteen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/10/2026Cúp Quốc gia Hà Lan@ Koninklijke HFCT 5-0901063282/8912/6—8,20
24/10/2026Eredivisievs SC TelstarT 3-2840021139/4826/9—6,21
18/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-4900021063/74214/15—6,64
10/10/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 3-3900120366/7114/8—7,70
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1900000257/6316/11—7,20
12/09/2026Eredivisievs GroningenH 1-1900010272/7616/9—7,20
08/09/2026Eredivisie@ FC UtrechtH 3-3900020049/55214/20—6,85
29/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 2-5900021042/4600/3—6,48
23/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 3-1760010024/3504/8—6,02
08/08/2026Eredivisievs Willem IIT 4-1751122251/5403/5—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20181875 nghìn €
28/06/201818100 nghìn €
20/01/201919100 nghìn €
02/07/201919350 nghìn €
17/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
13/10/202021350 nghìn €
05/01/202121400 nghìn €
18/05/202121600 nghìn €
04/01/202222700 nghìn €
07/06/202222800 nghìn €
13/09/2022231,2 triệu €
10/11/2022231,8 triệu €
22/06/2023232,0 triệu €
14/12/2023241,5 triệu €
17/03/2024241,2 triệu €
30/05/202424900 nghìn €
22/12/202425800 nghìn €
01/06/202525700 nghìn €
01/10/2025261,2 triệu €
01/12/2025261,5 triệu €
10/03/2026262,0 triệu €
27/05/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh57
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com