Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Melayro Bogarde

LASK LinzTiền vệSUR
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Melayro Bogarde là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—965441036286%58%207,14
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221520001181%23%106,03
Austrian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/322 (86%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
30/37 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/58 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/49 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/17 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Melayro Bogarde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-2dự bị00000—0———
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0650111154/6526/8—7,43
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-6620000113/1401/3—5,86
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-2900010122/2914/8V6,32
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-3830000141/4626/7—6,00
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-2770010439/4236/9V7,03
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-1900011027/3533/14V6,19
02/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-1901021248/5501/7—8,20
30/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0260000022/2445/6—7,54
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Celtic FCT 4-11200010555/64512/20—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/2020181,0 triệu €
25/11/2020182,0 triệu €
09/02/2021183,0 triệu €
08/06/2021192,5 triệu €
21/12/2021191,5 triệu €
07/06/2022201,2 triệu €
02/04/202320700 nghìn €
03/07/202321600 nghìn €
09/01/202421400 nghìn €
29/06/202422400 nghìn €
09/10/202422800 nghìn €
16/12/202422800 nghìn €
05/06/202523800 nghìn €
21/09/202523600 nghìn €
21/12/2025231,0 triệu €
09/03/2026231,5 triệu €
25/05/2026234,0 triệu €
27/09/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024TSG HoffenheimLASK LinzChuyển nhượng—
29/06/2023PEC ZwolleTSG HoffenheimCho mượn—
30/08/2022TSG HoffenheimPEC ZwolleChuyển nhượng—
29/06/2022GroningenTSG HoffenheimCho mượn—
13/01/2022TSG HoffenheimGroningenChuyển nhượng—
30/06/2020Hoffenheim U19TSG HoffenheimChuyển nhượng—
31/12/2018Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
08/07/2018Feyenoord U17Hoffenheim U17Hết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
30/06/2017Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com