
Mehrdad Bayrami
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Mehrdad Bayrami là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis Pakdasht.
Tiểu sử Mehrdad Bayrami
Mehrdad Bayrami là tiền đạo thi đấu cho Persepolis Pakdasht, mang quốc tịch Iran và 36 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/09/1990, cao 177 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Bayrami chuyển từ Khosheh Talaei đến Damash Gilan FC vào ngày 16/08/2024, sau đó đến Paykan vào ngày 12/01/2025 và đến Persepolis Pakdasht vào ngày 01/08/2025. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2014. Hợp đồng của Bayrami có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/09/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2013 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/01/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/01/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/06/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/12/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/07/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/01/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/06/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/12/2018 | 28 | 125 nghìn € |
| 01/08/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/02/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 27/07/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/01/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/05/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 23/05/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 27/11/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 05/01/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Paykan | Persepolis Pakdasht | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Damash Gilan FC | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | Khosheh Talaei | Damash Gilan FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Paykan | Khosheh Talaei | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Saipa | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Free Player | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aluminium Arak FC | Free Player | Trở lại | — |
| 04/02/2022 | Shahr Khodrou | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2021 | Nassaji Mazandaran | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2020 | Gol Gohar FC | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sepidrood Rasht | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Machine Sazi | Sepidrood Rasht | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Saba Battery | Machine Sazi | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | Machine Sazi | Saba Battery | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2016 | Foolad Khozestan | Machine Sazi | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2015 | Tractor S.C. | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2014 | Gostaresh Folad | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Machine Sazi | Gostaresh Folad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Shahrdari Ardabil | Machine Sazi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Persepolis FC U21 | Shahrdari Ardabil | Chuyển nhượng | — |