Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehmet Zahit Çınar

Hekimoglu TrabzonHậu vệTUR
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mehmet Zahit Çınar là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Hekimoglu Trabzon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20192250 nghìn €
17/01/20212350 nghìn €
30/05/202124125 nghìn €
16/01/202224175 nghìn €
09/06/202225150 nghìn €
14/11/202225150 nghìn €
02/04/202326150 nghìn €
22/06/202326125 nghìn €
19/10/202326100 nghìn €
28/12/202326100 nghìn €
25/03/202427125 nghìn €
12/06/202427100 nghìn €
02/01/202527100 nghìn €
19/06/202528150 nghìn €
04/01/202628150 nghìn €
04/06/202629175 nghìn €
08/10/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Adana 01 FKHekimoglu TrabzonChuyển nhượng—
04/08/2025Beykoz AnadoluAdana 01 FKChuyển nhượng—
17/08/2023BolusporBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
13/07/2021Manisa Futbol KulübüBolusporChuyển nhượng—
29/06/2021Etimesgut Belediye SporManisa Futbol KulübüCho mượn—
04/10/2020Manisa Futbol KulübüEtimesgut Belediye SporChuyển nhượng—
03/01/2020PendiksporManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
11/07/2018Corum FKPendiksporChuyển nhượng—
04/07/2017Fenerbahce U21Corum FKChuyển nhượng—
01/02/2015Fenerbahce U19Fenerbahce U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Fenerbahce U16Fenerbahce U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com