
Mehmet Manis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
931Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 931 | 2 | 0 | 3 | 9 | 5 | 72% | 63% | 2 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 931 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/281 (72%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/67 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/40 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/61 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/33 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 3 | 5/8 | — | 6,24 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 3 | 5/5 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 36/43 | 1 | 3/5 | V | 8,58 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 73 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 20/27 | 1 | 3/6 | — | 7,63 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/27 | 3 | 3/3 | — | 5,55 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 3 | 5/8 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 1 | 4/7 | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 5 | 7/11 | V | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Mardin 1969 Spor | Belediye Vanspor | Cho mượn | — |
| 02/01/2026 | Belediye Vanspor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Iskenderunspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Rapperswil-Jona | Iskenderunspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Bellinzona | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Basel U21 | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Basel U17 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Basel 1893 U16 | Basel U17 | Chuyển nhượng | — |