Mehdi Torkaman là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis Pakdasht.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2017 | 27 | — |
| 24/12/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/08/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/02/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/07/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 04/01/2022 | 32 | 225 nghìn € |
| 19/05/2022 | 33 | 225 nghìn € |
| 08/11/2022 | 33 | 225 nghìn € |
| 23/05/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 27/11/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2024 | Mes Rafsanjan | Persepolis Pakdasht | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Sepahan | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Pars Jonoubi Jam | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aluminium Arak FC | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Baadraan Tehran | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Shahrdari Bandar Abbas | Baadraan Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | Baadraan Tehran | Shahrdari Bandar Abbas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Shahrdari Ardabil | Baadraan Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Shahrdari Zanjan | Shahrdari Ardabil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shahrdari Ardabil | Shahrdari Zanjan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Badr Hormozgan FC | Shahrdari Ardabil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Saipa | Badr Hormozgan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Saipa Mehr FC | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Shahrdari Karaj | Saipa Mehr FC | Chuyển nhượng | — |