
Mehdi Torabi
Tiền đạoIRI
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Mehdi Torabi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/01/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/01/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/06/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/07/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/01/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 24/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/08/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 18/02/2021 | 26 | 1,1 triệu € |
| 27/07/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/05/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/05/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 27/11/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 15/05/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 31 | 1,3 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.