
Mehdi Taremi là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Al-Wasl SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
881Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 253 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 86% | 48% | 1 | 0 | 7,13 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 172 | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 82% | 33% | 0 | 0 | 7,24 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 146 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 28% | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 72% | 49% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/51 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/52 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 50 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/85 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 3 | 29/30 | 0 | 2/7 | — | 8,20 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/30 | 0 | 5/10 | — | 5,90 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Ain FC | T 3-2 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/21 | 0 | 3/7 | — | 7,04 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 6/12 | V | 7,55 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/01/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 31/12/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/07/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/05/2018 | 25 | 1,7 triệu € |
| 02/05/2019 | 26 | 1,7 triệu € |
| 10/10/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 16,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 29 | 17,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 30 | 20,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 30 | 18,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 31 | 12,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 31 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 8,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 22/09/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Olympiacos Piraeus | Al-Wasl SC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/08/2025 | Inter Milan | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 2.375M € | 2,4 triệu € |
| 12/07/2024 | FC Porto | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Rio Ave | FC Porto | Hết hạn mượn 4.725M € | 4,7 triệu € |
| 22/07/2019 | Al-Gharafa Sports Club | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Persepolis | Al-Gharafa Sports Club | Hết hạn mượn 0.492M € | 492 nghìn € |
| 30/06/2014 | Iranjavan FC | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | — | Iranjavan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Shahin Bushehr | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2010 | Iranjavan FC | Shahin Bushehr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Iranjavan FC U19 | Iranjavan FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật66
- Tư duy61
- Sức mạnh47
- Thể lực66