Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Taremi

Al-Wasl SCTiền đạoIRI
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mehdi Taremi là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
881Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—432532009286%48%107,13
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321722108582%33%007,24
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221460000073%28%006,19
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—115000000——00—
World Cup2026—332600005272%49%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/51 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/52 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 50 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/85 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/51 (49%)
Không chiến thắng / thua
15 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehdi Taremi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 2-0791031114/1503/6—8,20
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-379000027/1000/1—6,01
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-1901064329/3002/7—8,20
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCT 4-05000001/100/1—6,49
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-2900000120/3005/10—5,90
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-39000000—0——6,30
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Ain FCT 3-2771021113/2103/7—7,04
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahB 1-2670000112/1602/6—6,37
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCH 2-2801011012/1806/12V7,55
04/09/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 5-2700020014/1401/3—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,7 triệu €2019: 1,7 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201421150 nghìn €
29/06/201421175 nghìn €
09/01/201522400 nghìn €
29/06/201522800 nghìn €
31/12/2015231,0 triệu €
09/06/2016231,2 triệu €
08/01/2017241,2 triệu €
09/07/2017242,0 triệu €
08/01/2018252,0 triệu €
08/05/2018251,7 triệu €
02/05/2019261,7 triệu €
10/10/2019272,5 triệu €
29/12/2019273,0 triệu €
10/02/2020274,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
16/08/20202810,0 triệu €
27/01/20212812,0 triệu €
20/05/20212816,0 triệu €
26/12/20212915,0 triệu €
09/03/20222917,0 triệu €
30/05/20222920,0 triệu €
31/10/20223020,0 triệu €
15/06/20233018,0 triệu €
26/12/20233112,0 triệu €
07/03/20243110,0 triệu €
05/06/20243110,0 triệu €
17/12/2024328,0 triệu €
24/03/2025325,0 triệu €
16/06/2025323,5 triệu €
22/09/2025333,0 triệu €
11/12/2025332,5 triệu €
03/06/2026332,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Olympiacos PiraeusAl-Wasl SCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/08/2025Inter MilanOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 2.375M €2,4 triệu €
12/07/2024FC PortoInter MilanChuyển nhượng—
30/08/2020Rio AveFC PortoHết hạn mượn 4.725M €4,7 triệu €
22/07/2019Al-Gharafa Sports ClubRio AveChuyển nhượng—
11/01/2018PersepolisAl-Gharafa Sports ClubHết hạn mượn 0.492M €492 nghìn €
30/06/2014Iranjavan FCPersepolisChuyển nhượng—
30/06/2013—Iranjavan FCChuyển nhượng—
31/01/2012Shahin BushehrFree PlayerTrở lại—
30/06/2010Iranjavan FCShahin BushehrChuyển nhượng—
30/06/2009Iranjavan FC U19Iranjavan FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy61
  • Sức mạnh47
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com