
Mehdi Sharifi là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Fajr Sepasi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 555 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 555 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/01/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/01/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/06/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/01/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/07/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/01/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/05/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/01/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/05/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/05/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Mes Rafsanjan | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Paykan | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Mes Rafsanjan | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Fajr Sepasi | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Khosheh Talaei | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | Caspian Qazvin | Khosheh Talaei | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Shahr Khodrou | Caspian Qazvin | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2021 | Sumgayit FK | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Paykan | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Sumgayit FK | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2019 | Persepolis | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sepahan | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2017 | Tractor S.C. | Sepahan | Cho mượn | — |
| 01/01/2016 | Sepahan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sepahan FC U21 | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sepahan FC U20 | Sepahan FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Zob Ahan Esfahan U17 | Sepahan FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Zob Ahan Esfahan Youth | Zob Ahan Esfahan U17 | Chuyển nhượng | — |