Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Sharifi

Fajr SepasiTiền đạoIRI
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mehdi Sharifi là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Fajr Sepasi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—8855500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 555 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201321100 nghìn €
23/01/201421300 nghìn €
29/06/201421500 nghìn €
09/01/201522600 nghìn €
29/06/2015221,0 triệu €
31/12/201523800 nghìn €
09/06/201623500 nghìn €
08/01/201724350 nghìn €
09/07/201724400 nghìn €
08/01/201825400 nghìn €
08/06/201825400 nghìn €
24/12/201826400 nghìn €
26/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
28/06/202027400 nghìn €
30/05/202128250 nghìn €
04/01/202229250 nghìn €
19/05/202229200 nghìn €
08/11/202230200 nghìn €
23/05/202330125 nghìn €
06/12/202331125 nghìn €
04/06/202431175 nghìn €
22/12/202432150 nghìn €
15/06/202532150 nghìn €
07/12/202533125 nghìn €
20/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Mes RafsanjanFajr SepasiChuyển nhượng—
28/07/2025PaykanMes RafsanjanChuyển nhượng—
20/01/2025Mes RafsanjanPaykanChuyển nhượng—
23/07/2024Fajr SepasiMes RafsanjanChuyển nhượng—
09/01/2024Khosheh TalaeiFajr SepasiChuyển nhượng—
11/08/2023Caspian QazvinKhosheh TalaeiChuyển nhượng—
08/08/2022Shahr KhodrouCaspian QazvinChuyển nhượng—
10/09/2021Sumgayit FKShahr KhodrouChuyển nhượng—
10/01/2021PaykanSumgayit FKChuyển nhượng—
14/09/2020Sumgayit FKPaykanChuyển nhượng—
10/08/2019PersepolisSumgayit FKChuyển nhượng—
30/06/2018SepahanPersepolisChuyển nhượng—
17/12/2017Tractor S.C.SepahanCho mượn—
01/01/2016SepahanTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2013Sepahan FC U21SepahanChuyển nhượng—
30/06/2011Sepahan FC U20Sepahan FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2009Zob Ahan Esfahan U17Sepahan FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2006Zob Ahan Esfahan YouthZob Ahan Esfahan U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com