
Mehdi·Ouamri là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Olympique Akbou.
Tiểu sử Mehdi·Ouamri
Mehdi·Ouamri là tiền đạo người Algeria, hiện khoác áo Olympique Akbou ở tuổi 27. Cầu thủ này cao 185 cm, thuận chân phải và sinh ngày 02/08/1999. Ngày 25/08/2026, việc chuyển từ TS Galaxy sang Olympique Akbou được ghi nhận là chuyển nhượng, với hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 09/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,28 |
| 05/04/2026 | Cúp Liên đoàn Nam Phi | vs Milford | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/01/2020 | 20 | — |
| 13/10/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 07/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/04/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | — |
| 07/05/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | TS Galaxy | Olympique Akbou | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2025 | Omaha | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Chattanooga | Omaha | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | NK Solin | Chattanooga | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | PFK Montana | NK Solin | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2021 | Free player | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Patro Eisden | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2020 | Olympic Charleroi | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | F91 Dudelange | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Standard Liege II | F91 Dudelange | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy58
- Sức mạnh29
- Thể lực44