Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Boukassi

USM KhenchelaTiền vệALG
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mehdi Boukassi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo USM Khenchela.

Tiểu sử Mehdi Boukassi

Mehdi Boukassi là tiền vệ thi đấu cho USM Khenchela, mang quốc tịch Algérie và sinh ngày 17/06/1996, hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 22/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Slezský FC Opava đến USM Khenchela.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20172125 nghìn €
22/02/201821100 nghìn €
28/06/201822100 nghìn €
11/02/201922175 nghìn €
28/06/201923175 nghìn €
01/02/202023200 nghìn €
30/04/202124200 nghìn €
30/09/202125200 nghìn €
17/12/202125200 nghìn €
05/02/202326100 nghìn €
06/04/202326100 nghìn €
27/07/20232750 nghìn €
23/11/20232750 nghìn €
28/01/20242750 nghìn €
27/06/20242875 nghìn €
15/10/20242825 nghìn €
01/12/20242825 nghìn €
01/06/202528100 nghìn €
07/12/202529100 nghìn €
19/05/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026Slezský FC OpavaUSM KhenchelaChuyển nhượng—
15/01/2026Botev VratsaSlezský FC OpavaChuyển nhượng—
20/10/2024Free playerBotev VratsaChuyển nhượng—
30/06/2024Tadamon SC SourFree playerTrở lại—
31/12/2023Raja Club AthleticTadamon SC SourChuyển nhượng—
30/12/2023FC HakaRaja Club AthleticCho mượn—
08/03/2023Raja Club AthleticFC HakaChuyển nhượng—
27/07/2022Al Quwa Al JawiyaRaja Club AthleticChuyển nhượng—
20/01/2022Torpedo KutaisiAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
31/12/2020Cherno More VarnaTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
31/08/2019OliveirenseCherno More VarnaChuyển nhượng—
29/08/2017Roda JC Kerkrade U21OliveirenseChuyển nhượng—
30/06/2016Charleroi U19Roda JC Kerkrade U21Chuyển nhượng—
29/06/2014RSC Charleroi U17Charleroi U19Chuyển nhượng—
27/06/2013R Charleroi SC YouthRSC Charleroi U17Chuyển nhượng—
31/05/2012JMG Academy AlgierR Charleroi SC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com