
Mees Rijks là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Forest Green Rovers.
Tiểu sử Mees Rijks
Mees Rijks là tiền đạo của Forest Green Rovers, mang quốc tịch Netherlands và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 34 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 17/09/2026, từ Bristol Rovers đến Forest Green Rovers.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boston United | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/08/2026 | Cúp EFL | vs Chelsea U21 | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 13/19 | 2 | 7/20 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Peterborough United | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 4-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,53 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 3-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/13 | 1 | 2/8 | — | 7,78 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/9 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/09/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Bristol Rovers | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Vålerenga Fotball Elite | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | De Graafschap | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | Vålerenga Fotball Elite | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | FC Utrecht U21 | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Utrecht U18 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AFC Amsterdam Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Abcoude Youth | AFC Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực50