Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mbouri Basile Yamkam

Wuhan Three TownsHậu vệCMR
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Mbouri Basile Yamkam là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—13131.1600004088%60%316,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.160 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
531/598 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
69/115 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
13
Phá bóng
71
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/94 (60%)
Không chiến thắng / thua
20 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 23
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mbouri Basile Yamkam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-1dự bị00000—0———
31/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 1-1900010041/4324/7—6,99
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanH 3-3900000037/4012/5V6,05
20/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaH 2-2900000069/7213/5—6,88
16/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenH 2-2900010036/3902/2—6,44
10/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 1-1900000055/6015/11—7,01
01/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerH 2-2800000036/4112/4Đ5,79
25/04/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-4900000039/4456/8—6,31
21/04/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-0900000038/4636/7—7,42
17/04/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 0-1900000049/5836/7—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20212350 nghìn €
25/06/202224300 nghìn €
17/11/202224400 nghìn €
21/06/202325500 nghìn €
26/12/202325750 nghìn €
09/06/202426800 nghìn €
26/12/2024261,0 triệu €
11/06/202527800 nghìn €
10/12/202527800 nghìn €
07/06/202628650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Radnicki NisWuhan Three TownsChuyển nhượng—
31/08/2021PWD BamendaRadnicki NisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com