Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maycon de Andrade Barberan

29Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Maycon de Andrade Barberan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.

Tiểu sử Maycon de Andrade Barberan

Maycon de Andrade Barberan là tiền vệ của Atlético Mineiro - MG, mang quốc tịch Brazil và hiện 29 tuổi. Anh sinh ngày 15/07/1997, cao 173 cm, nặng 71 kg và có chân thuận là chân trái. Ở mùa 2026, anh ra sân 32 trận với 2187 phút, ghi 3 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,75. Anh có 19 trận tại Serie A Brazil trong mùa này. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 2,0 triệu €, cao nhất từng được ghi nhận là 8,0 triệu € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
28Đá chính
2.277Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
759Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—19161.34822112489%43%006,61
Copa Sudamericana2026—1097271007191%39%106,83
Copa do Brasil2026—432020004395%50%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.348 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
634/705 (89%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
9/35 (25%)
Chuyền dài chính xác
35/71 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
18
Phá bóng
34
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/65 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 35
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
468/514 (91%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
18/25 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
13
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/33 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/141 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maycon de Andrade Barberan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-2900010025/3212/3—6,27
18/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 1-0dự bị00000—0———
15/10/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 3-09000001110/11800/1—7,08
12/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPT 2-1210100113/1300/2—6,73
09/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 2-2670011041/4300/2—6,32
04/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 1-0900000131/3622/3—6,11
20/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCH 1-1820010276/8212/5—6,85
17/09/2026Copa Sudamericanavs Santos FC - SPT 4-2710000230/3311/7—6,38
13/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 3-1250000014/1500/1—6,23
10/09/2026Copa Sudamericana@ Santos FC - SPB 0-2900000064/6600/4—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201618750 nghìn €
27/11/201619750 nghìn €
29/10/2017205,0 triệu €
06/12/2017205,0 triệu €
22/05/2018205,0 triệu €
05/08/2018216,5 triệu €
09/12/2018218,0 triệu €
19/06/2019218,0 triệu €
07/01/2020226,0 triệu €
07/04/2020224,8 triệu €
03/09/2020234,5 triệu €
13/01/2021236,0 triệu €
06/06/2021237,0 triệu €
19/12/2021247,0 triệu €
18/08/2022257,0 triệu €
13/11/2022257,0 triệu €
06/04/2023256,0 triệu €
24/07/2023265,0 triệu €
10/12/2023265,0 triệu €
27/03/2024265,0 triệu €
16/06/2024264,5 triệu €
26/09/2024274,0 triệu €
08/12/2024273,0 triệu €
05/06/2025272,0 triệu €
09/12/2025282,0 triệu €
25/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2026FC Shakhtar DonetskAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
30/12/2025Corinthians - SPFC Shakhtar DonetskCho mượn—
31/03/2022FC Shakhtar DonetskCorinthians - SPChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2018Corinthians - SPFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 6.6M €6,6 triệu €
30/12/2016Ponte PretaCorinthians - SPCho mượn—
14/07/2016Corinthians - SPPonte PretaChuyển nhượng—
31/12/2015Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com