
Maxwell Gyamfi
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Maxwell Gyamfi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
760Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 683 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 64% | 3 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 33% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/287 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/29 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/62 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/52 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/53 | 1 | 4/9 | — | 7,23 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 2 | 8/11 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 3/4 | V | 5,96 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/47 | 3 | 9/13 | V | 7,23 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/5 | — | 6,52 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Waldhof Mannheim | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 2/6 | V | 6,47 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 8/10 | V | 7,00 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 2/4 | — | 6,46 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 3/5 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/09/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 26/09/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/10/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | VfL Osnabrück | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hamburger SV II | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | VfL Bochum 1848 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hombrucher SV U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Schalke 04 Youth | Hombrucher SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hombrucher SV Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Borussia Dortmund Youth | Hombrucher SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh71
- Thể lực57