
Máximo Agustín Palazzo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Huracan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 18 | 1.604 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 46% | 3 | 0 | 6,62 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 42% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.604 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 777/928 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/121 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/130 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/58 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/67 | 1 | 4/7 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/66 | 0 | 0/4 | — | 5,87 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/58 | 1 | 2/8 | V | 6,67 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 1 | 1/5 | V | 5,67 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 6/10 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 2/4 | — | 6,95 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/71 | 0 | 2/5 | — | 6,81 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/88 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/68 | 0 | 4/12 | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/32 | 4 | 8/15 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2026 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/09/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.