
Maximiliano Zalazar
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Maximiliano Zalazar là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
6Đá chính
724Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
362Phút/bàn
9/34Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 6 | 672 | 1 | 0 | 1 | 34 | 9 | 70% | 50% | 3 | 0 | 6,65 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 52 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/34
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/176 (70%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 13/48 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/67 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 2/5 | — | 6,75 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/7 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 3/3 | — | 6,28 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/16 | 2 | 4/10 | — | 5,92 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 3/3 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/14 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/04/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Gimnasia La Plata | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 05/07/2025 | Boca Juniors | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Club Atletico Tigre | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Boca Juniors | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Barracas Central | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Boca Juniors | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CA Platense | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 24/01/2023 | Boca Juniors | CA Platense | Chuyển nhượng 0.005M € | 5 nghìn € |
| 31/12/2022 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | SC Internacional B | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 16/03/2020 | Boca Juniors Reserves | SC Internacional B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực31