Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Villa

Atletico TucumanHậu vệURU
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Maximiliano Villa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Atletico Tucuman.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
17Đá chính
1.527Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
763Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—19151.38620111473%43%406,15
Copa Argentina2026—221410000080%66%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.386 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/506 (73%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/46 (15%)
Chuyền dài chính xác
42/110 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
31
Phá bóng
29
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/109 (43%)
Không chiến thắng / thua
12 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 47
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Villa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 2-315000007/701/2—5,96
10/10/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataH 1-1100000—0———
04/10/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralB 2-319101104/611/2—7,49
22/09/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataB 0-1dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Argentina@ Independiente RivadaviaH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentinavs River PlateB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Argentinavs BelgranoH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Argentinavs Sarmiento JuninB 1-2810011018/3000/3—5,65
04/08/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanH 0-0900020218/2712/8V6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 375 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172050 nghìn €
31/12/201720200 nghìn €
29/05/201821250 nghìn €
18/02/201921250 nghìn €
28/06/201922250 nghìn €
09/09/201922300 nghìn €
19/12/201922300 nghìn €
22/07/202023300 nghìn €
07/10/202023300 nghìn €
07/01/202123300 nghìn €
29/06/202124300 nghìn €
01/06/202225375 nghìn €
11/11/202225450 nghìn €
09/07/202326400 nghìn €
27/12/202326400 nghìn €
24/06/202427400 nghìn €
12/12/202427450 nghìn €
09/06/202528450 nghìn €
16/12/202528375 nghìn €
21/05/202629375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025Montevideo City TorqueAtletico TucumanChuyển nhượng—
06/01/2023CA Boston RiverMontevideo City TorqueChuyển nhượng—
30/01/2022Girona BCA Boston RiverChuyển nhượng—
30/08/2021Girona FCGirona BChuyển nhượng—
29/06/2021Villarreal BGirona FCCho mượn—
20/09/2020Girona FCVillarreal BChuyển nhượng—
20/07/2020PonferradinaGirona FCCho mượn—
15/08/2019Girona FCPonferradinaChuyển nhượng—
30/06/2019CF PeraladaGirona FCChuyển nhượng—
29/01/2019CD El Nacional BCF PeraladaChuyển nhượng Free—
29/06/2018CF PeraladaCD El Nacional BCho mượn—
13/07/2017CD El Nacional BCF PeraladaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com