Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Núñez

Nacional PotosiTiền đạoARG
40Tuổi
168Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Maximiliano Núñez là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nacional Potosi.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
1.712Phút
2Bàn thắng
8Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
856Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—19191.44420614577%61%516,89
Bolivian Copa LFPB2026—432680021170%62%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.444 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/4
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
411/531 (77%)
Chuyền quyết định
49
Tạt bóng chính xác
60/178 (33%)
Chuyền dài chính xác
34/69 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/63 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
285
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/86 (70%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
11/27 (40%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Núñez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Boliviavs BolivarB 0-1750010019/2403/3—6,40
12/10/2026Primera División Bolivia@ AuroraH 2-2890010514/2003/3—6,89
26/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Always ReadyT 9-0640200516/2401/2—8,07
23/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Real PotosiB 0-1840000215/2513/4V5,62
20/09/2026Bolivian Copa LFPB@ Real PotosiH 2-2900011219/230——6,52
13/09/2026Primera División Bolivia@ Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 3-0851022143/5202/4V7,93
10/09/2026Bolivian Copa LFPB@ Real OruroT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026Primera División Boliviavs BloomingT 2-1620011322/260——6,56
04/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Real TomayapoT 5-1300000111/1401/2—6,84
26/08/2026Primera División Bolivia@ Universitario De VintoB 0-2640010215/2101/3V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 800 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 1,1 triệu €2017: 1,1 triệu €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/05/20092275 nghìn €
05/10/200923600 nghìn €
04/01/201023800 nghìn €
20/01/2010231,0 triệu €
31/12/2010241,0 triệu €
27/06/201124800 nghìn €
01/08/201225750 nghìn €
04/11/201226800 nghìn €
14/03/201629800 nghìn €
07/07/201629800 nghìn €
31/08/201629800 nghìn €
09/11/201630850 nghìn €
30/01/2017301,1 triệu €
18/11/2017311,1 triệu €
07/05/201831250 nghìn €
08/10/201832250 nghìn €
22/12/201832300 nghìn €
20/06/201932350 nghìn €
16/02/20203375 nghìn €
09/06/202235175 nghìn €
22/11/202236175 nghìn €
09/04/202336125 nghìn €
20/07/202336125 nghìn €
21/02/20243775 nghìn €
13/06/20243775 nghìn €
16/12/20243850 nghìn €
26/06/20253850 nghìn €
10/12/20253925 nghìn €
17/05/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com