
Maximiliano Juan Rogoski
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Maximiliano Juan Rogoski là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nueva Chicago.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.476Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 17 | 16 | 1.476 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.476 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 08/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,50 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 27 | 25 nghìn € |
| 16/02/2023 | 28 | 10 nghìn € |
| 16/07/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | CA Ferrocarril Midland | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2024 | Talleres Rem de Escalada | CA Ferrocarril Midland | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | CA Ferrocarril Midland | Talleres Rem de Escalada | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Almagro | CA Ferrocarril Midland | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | CA Ferrocarril Midland | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Arsenal de Sarandi | CA Ferrocarril Midland | Cho mượn | — |
| 08/02/2021 | CA Ferrocarril Midland | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CDM Leandro N. Alem | CA Ferrocarril Midland | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực34