Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Juambeltz

Club Atletico ProgresoTiền đạoURU
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Maximiliano Juambeltz là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atletico Progreso.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
819Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—14981920000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 819 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Juambeltz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-445000007/903/4—6,35
23/05/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 1-119001002/301/3—6,55
17/05/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 0-218000000/103/5—6,30
11/05/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-270000006/804/8—6,08
04/05/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-445000007/801/5—6,16
26/04/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 1-1870000111/1316/14—5,88
19/04/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosH 2-280000006/1005/9—6,34
15/04/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaB 0-377001006/811/7—5,62
06/04/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 2-187101129/1304/7—8,18
22/03/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-273000006/1302/6—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20211850 nghìn €
09/09/202119125 nghìn €
31/12/202119225 nghìn €
01/06/202219225 nghìn €
11/11/202220225 nghìn €
19/07/202321250 nghìn €
01/10/202321400 nghìn €
27/12/202321450 nghìn €
09/06/202422450 nghìn €
18/12/202422400 nghìn €
01/06/202522300 nghìn €
21/12/202523350 nghìn €
04/06/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Juan Pablo IIClub Atletico ProgresoChuyển nhượng—
08/01/2026MacaraJuan Pablo IIChuyển nhượng—
04/06/2025Independiente RivadaviaMacaraChuyển nhượng—
22/01/2025Centro Atletico FenixIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
28/07/2023Defensor Sporting MontevideoCentro Atletico FenixChuyển nhượng—
29/06/2023RentistasDefensor Sporting MontevideoCho mượn—
14/07/2022Defensor Sporting MontevideoRentistasChuyển nhượng—
31/03/2021Defensor Sporting U19Defensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh26
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com