Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Comba

Volos NPSTiền đạoARG
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Maximiliano Comba là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Volos NPS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
590Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—765351006476%46%206,36
Greek Cup2026-2027—31550001083%40%004,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/177 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/60 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 29
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 4,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/36 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Comba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosH 0-0900000018/3117/13V6,06
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 2-3900011025/2905/11—6,24
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensB 1-2740032015/2101/4—5,59
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 1-3900010023/3248/14—5,98
09/09/2026Greek Cup@ Olympiacos PiraeusB 2-323000009/1233/7—6,35
05/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusH 1-1901011019/2115/10V7,95
01/09/2026Greek Cupvs Kalamata F.CH 2-2320010121/2401/3—6,66
29/08/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 1-1210000012/1501/2—6,46
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2800000024/2811/6—6,24
18/08/2026Greek Cup@ IraklisT 3-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com