
Maximiliano Caufriez
Hậu vệBEL
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Maximiliano Caufriez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 3 | 5/9 | — | 6,41 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/73 | 0 | 3/9 | V | 6,18 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/02/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/03/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 14/09/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/11/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Clermont | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Red Bull Salzburg | Clermont | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Clermont | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | Valencia CF | Clermont | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Clermont | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Spartak Moscow | Clermont | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Clermont | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 28/08/2022 | Spartak Moscow | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2021 | Sint-Truidense | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 10/09/2020 | SK Beveren | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Standard Liege U19 | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Anderlecht Youth | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực48