
Maximilian Scharfetter
Tiền vệAUT
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maximilian Scharfetter là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SKU Ertl Glas Amstetten | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Wolfsberger AC | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Wolfsberger AC II | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Wolfsberger AC U18 | Wolfsberger AC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UFC Radstadt Youth | AKA Wolfsberger AC U15 | Chuyển nhượng | — |