
Maximilian Sax là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Traiskirchen.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2010 | 17 | 75 nghìn € |
| 03/04/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/04/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/02/2012 | 19 | — |
| 24/09/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/12/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/09/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/10/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/01/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/12/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/07/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/11/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 31/12/2022 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.