Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Sax

TraiskirchenTiền vệAUT
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maximilian Sax là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Traiskirchen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.032Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1032Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—101090011000——00—
Austrian Cup2026-2027—2213200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: —2012: 75 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —20102022
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20101775 nghìn €
03/04/201017100 nghìn €
06/04/20111875 nghìn €
01/02/201219—
24/09/20121975 nghìn €
18/12/201220250 nghìn €
03/06/201320200 nghìn €
15/09/201320300 nghìn €
26/12/201321300 nghìn €
19/06/201421300 nghìn €
10/01/201522300 nghìn €
16/06/201522250 nghìn €
28/12/201523250 nghìn €
31/05/201623250 nghìn €
21/12/201624250 nghìn €
01/06/201724400 nghìn €
10/10/201724700 nghìn €
01/01/201825700 nghìn €
13/06/201825700 nghìn €
18/12/2018261,0 triệu €
02/06/2019261,5 triệu €
15/12/201927800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
21/07/202027500 nghìn €
20/12/202028350 nghìn €
01/06/202128250 nghìn €
30/11/202129150 nghìn €
24/05/202229150 nghìn €
31/12/202230—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/20251. Fortuna Wiener Neustädter SCTraiskirchenChuyển nhượng—
31/12/2022Free player1. Fortuna Wiener Neustädter SCChuyển nhượng—
30/06/2022Young Violets Austria WienFree playerTrở lại—
30/06/2021Austria ViennaYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
29/06/2021Admira WackerAustria ViennaCho mượn—
07/02/2021Austria ViennaAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2018Admira WackerAustria ViennaChuyển nhượng—
31/07/2012Admira Wacker IIAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2011Admira WackerAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
31/12/2009AKA Admira Wacker Mödling U19Admira WackerChuyển nhượng—
30/06/2009AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2007AKA Admira Wacker Modling U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
30/06/2006Admira Wacker JgdAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
02/01/2005ASV Baden YouthAdmira Wacker JgdChuyển nhượng—
16/03/20031. SC Pfaffstätten YouthASV Baden YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Tư duy46
  • Sức mạnh31
  • Thể lực29
  • Kỹ thuật51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com