Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Kinzig

1. FSV Mainz 05Thủ mônGER
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Maximilian Kinzig là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Kinzig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Schalke 04T 1-0dự bị000—0———
10/10/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 3-4dự bị000—0———
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3dự bị000—0———
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20221925 nghìn €
26/03/20231950 nghìn €
18/06/20231975 nghìn €
29/12/202320100 nghìn €
29/06/202420150 nghìn €
05/01/202521175 nghìn €
10/06/202521175 nghìn €
18/12/202522150 nghìn €
16/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mainz II1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
25/01/2024FC Viktoria 1889 BerlinMainz IIChuyển nhượng—
30/06/2022FC Viktoria 1889 Berlin U19FC Viktoria 1889 BerlinChuyển nhượng—
30/06/2020Hertha Zehlendorf U17FC Viktoria 1889 Berlin U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com