
Maximilian Grosser
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Maximilian Grosser là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 86% | 55% | 2 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/386 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/42 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/79 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/70 | 0 | 7/10 | V | 6,21 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/36 | 5 | 8/11 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/36 | 1 | 3/8 | V | 6,25 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/60 | 0 | 8/18 | — | 6,91 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 3/5 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 6/11 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 5/8 | — | 7,50 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 4/8 | — | 6,23 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 30/36 | 1 | 8/15 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 08/10/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/03/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/09/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực54