Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Bauer

Arminia BielefeldHậu vệGER
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Maximilian Bauer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
840Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887201004283%55%206,80
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200011084%71%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
344/411 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
29/67 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
40
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/87 (55%)
Không chiến thắng / thua
20 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/83 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Bauer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 2-1901021047/54510/13—7,94
11/10/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0900000024/3104/7—7,32
20/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846H 2-2900000030/3913/10V6,10
11/09/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-2900011157/6848/13—6,73
04/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 2-2900000152/5735/8V6,40
30/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-4900010048/5715/12—6,05
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachH 2-21200110170/83210/14—7,13
16/08/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-0900000146/5826/12—7,20
08/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-2900000040/4737/12—6,65
17/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 6-1900000236/4508/21V5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/201818200 nghìn €
15/10/201818300 nghìn €
07/01/201918350 nghìn €
11/06/201919300 nghìn €
12/12/201919300 nghìn €
17/11/202020600 nghìn €
07/02/2021201,2 triệu €
15/06/2021212,5 triệu €
06/10/2021213,0 triệu €
21/12/2021213,0 triệu €
23/03/2022222,0 triệu €
08/06/2022221,6 triệu €
20/09/2022222,5 triệu €
08/11/2022223,5 triệu €
21/06/2023233,5 triệu €
13/12/2023233,5 triệu €
28/05/2024243,0 triệu €
19/12/2024243,0 triệu €
18/06/2025252,0 triệu €
13/10/2025251,5 triệu €
18/12/2025251,5 triệu €
31/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC AugsburgArminia BielefeldHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2026Arminia BielefeldFC AugsburgCho mượn—
03/01/2026FC AugsburgArminia BielefeldChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/20251. FC KaiserslauternFC AugsburgCho mượn—
26/01/2025FC Augsburg1. FC KaiserslauternChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
30/06/2022SpVgg Greuther FürthFC AugsburgChuyển nhượng—
07/08/2018Furth IISpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2018Greuther Furth U19Furth IIChuyển nhượng—
30/06/2017Greuther Furth U17Greuther Furth U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SpVgg Greuther Fürth YouthGreuther Furth U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SpVgg Grün-Weiß Deggendorf YouthSpVgg Greuther Fürth YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com