
Maximilian Bauer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
840Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 55% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 71% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/411 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/67 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/87 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/83 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/54 | 5 | 10/13 | — | 7,94 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 4/7 | — | 7,32 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 3/10 | V | 6,10 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 57/68 | 4 | 8/13 | — | 6,73 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/57 | 3 | 5/8 | V | 6,40 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/57 | 1 | 5/12 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 120 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 70/83 | 2 | 10/14 | — | 7,13 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/58 | 2 | 6/12 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 7/12 | — | 6,65 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/45 | 0 | 8/21 | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/10/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/11/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 1,6 triệu € |
| 20/09/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Augsburg | Arminia Bielefeld | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2026 | Arminia Bielefeld | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 03/01/2026 | FC Augsburg | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 1. FC Kaiserslautern | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | FC Augsburg | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | SpVgg Greuther Fürth | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Furth II | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Greuther Furth U19 | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Greuther Furth U17 | Greuther Furth U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SpVgg Greuther Fürth Youth | Greuther Furth U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SpVgg Grün-Weiß Deggendorf Youth | SpVgg Greuther Fürth Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực64