Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxime Pau

KSC LokerenTiền vệFRA
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Maxime Pau là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KSC Lokeren.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—6652920115789%59%207,35
Cúp Quốc gia Bỉ——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/311 (89%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/40 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/23 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/84 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 32
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxime Pau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Excelsior VirtonH 1-1900121246/5307/13V7,44
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 6-2901021041/4638/15V7,57
07/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Francs BorainsB 0-3830010135/39511/22—6,49
29/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkB 2-4901041352/5908/11—8,20
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenT 2-1860022338/4309/11—7,20
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingT 2-0900042265/7137/12—7,20
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringH 1-1900010242/4935/11V6,82
11/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingH 1-1900010535/4027/15V7,60
04/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Jong GenkH 2-2791121134/3823/9—8,35
22/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesT 4-2590010115/2044/8—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202424100 nghìn €
19/12/202424200 nghìn €
23/04/202525350 nghìn €
09/12/202525600 nghìn €
29/04/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy65
  • Sức mạnh43
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com