Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxime Blanc

FC LimonestTiền vệFRA
34Tuổi
165Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maxime Blanc là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Limonest.

Tiểu sử Maxime Blanc

Maxime Blanc là tiền vệ thi đấu cho FC Limonest, có quốc tịch France và hiện 34 tuổi. Sinh ngày 23/01/1992, cầu thủ cao 165 cm, nặng 57 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu trong French Championnat National 1. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 13/09/2026, từ Cannes AS sang FC Limonest.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2017: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —20142024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201422300 nghìn €
05/06/201523300 nghìn €
19/02/201725225 nghìn €
27/06/201927250 nghìn €
10/11/202028300 nghìn €
24/06/202129300 nghìn €
26/12/202129400 nghìn €
20/06/202230300 nghìn €
19/12/202230300 nghìn €
13/06/202331250 nghìn €
07/12/202331250 nghìn €
13/06/202432200 nghìn €
26/09/202432—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Cannes ASFC LimonestChuyển nhượng—
30/06/2024VillefrancheCannes ASChuyển nhượng—
30/06/2022Bresse Péronnas 01VillefrancheChuyển nhượng—
30/06/2021VillefrancheBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Chambly OiseVillefrancheChuyển nhượng—
26/01/2017ChateaurouxFC Chambly OiseChuyển nhượng—
06/07/2016Espérance PernoiseChateaurouxChuyển nhượng—
31/01/2016Free playerEspérance PernoiseChuyển nhượng—
30/06/2015Athlétic Club ArlésienFree playerTrở lại—
18/07/2014Thonon Évian Grand Genève FC BAthlétic Club ArlésienChuyển nhượng—
11/07/2013Lyonnais IIThonon Évian Grand Genève FC BChuyển nhượng—
30/06/2011Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2009Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com