
Maxime Bastian là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Francs Borains.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
725Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
12/25Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 545 | 5 | 0 | 0 | 25 | 12 | 68% | 59% | 0 | 0 | 7,79 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 7,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/25
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/179 (68%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 14/41 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/107 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Villefranche | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Sochaux | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | RC Strasbourg Alsace | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Annecy | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | RC Strasbourg Alsace | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Racing Strasbourg Youth | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực40