
Maxim Mihaliov là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FCM Ungheni.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 28 | 175 nghìn € |
| 30/11/2016 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/06/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/12/2017 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/06/2018 | 31 | 225 nghìn € |
| 24/10/2018 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/06/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 33 | 275 nghìn € |
| 14/12/2020 | 34 | 275 nghìn € |
| 23/05/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 35 | 200 nghìn € |
| 22/05/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 04/11/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 36 | — |
| 07/06/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FCM Ungheni | FC Iskra | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | FC Floresti | FCM Ungheni | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Zimbru Chisinau | FC Floresti | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Dinamo-Auto | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2018 | FC Olimpia Balti | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Dacia Chisinau | FC Olimpia Balti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Dinamo-Auto | Dacia Chisinau | Cho mượn | — |
| 02/09/2014 | Dacia Chisinau | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Iskra-Stali Ribnita (- 2013) | Dacia Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Maccabi Herzliya | Iskra-Stali Ribnita (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Tighina | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Unknown | FC Tighina | Chuyển nhượng | — |