Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxence Carlier

Ararat-Armenia FCHậu vệFRA
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Maxence Carlier là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
679Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—7749900100——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800010084%68%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 499 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/126 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxence Carlier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AZ AlkmaarB 0-4900000041/54610/14—6,61
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-3900100166/7223/5—7,70
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-4dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-0100000—0——6,80
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-11000000—0——6,40
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 0-21700000—0——5,80
04/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-15900000—0——6,25
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-28400000—0——6,00
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Shamrock RoversT 2-03000000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Riga FCB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201720200 nghìn €
24/10/201720250 nghìn €
27/06/201922300 nghìn €
10/11/202023400 nghìn €
24/06/202124400 nghìn €
26/12/202124300 nghìn €
20/06/202225300 nghìn €
07/12/202326250 nghìn €
13/06/202427250 nghìn €
01/12/202427300 nghìn €
25/05/202528400 nghìn €
10/12/202528400 nghìn €
25/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026NancyArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
31/07/2023CS Sedan-ArdennesNancyChuyển nhượng—
30/06/2022Stade Lavallois MFCCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
04/01/2020RC LensStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
03/01/2020Stade Lavallois MFCRC LensCho mượn—
15/07/2019RC LensStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
29/06/2019ToursRC LensCho mượn—
20/08/2018RC LensToursChuyển nhượng—
30/06/2018Lens BRC LensChuyển nhượng—
29/06/2018Royal Union Tubize-BraineLens BCho mượn—
30/08/2017Lens BRoyal Union Tubize-BraineChuyển nhượng—
30/06/2015RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2014Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2012RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com