
Max Reinthaler
Hậu vệITA
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Max Reinthaler là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/34 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 3 | 6/7 | — | 6,61 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 1 | 5/6 | — | 7,12 |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/54 | 0 | 6/12 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 09/04/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/08/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/08/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/02/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/04/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/03/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/10/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/03/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/03/2026 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 275 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV 1860 München | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2024 | SV Wehen Wiesbaden | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FSV Zwickau | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hansa Rostock | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Augsburg II | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Augsburg | FC Augsburg II | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | Rydaholms GoIF | FC Augsburg | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/03/2014 | TSV Gersthofen | Rydaholms GoIF | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Udinese U19 | TSV Gersthofen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Udinese Youth | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Südtirol Alto Adige Youth | Udinese Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực49