
Max O'Leary là thủ môn 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
36Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 35 | 7 | 18 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,75 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/423 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/178 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/51 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 27/32 | 0 | 2/2 | — | 6,18 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | 90 | 6 | 3 | 0 | 25/35 | 0 | 1/1 | — | 8,05 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/35 | 0 | — | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 16/35 | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/09/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/09/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/03/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 2,8 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Bristol City | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Shrewsbury Town | Bristol City | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Bristol City | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Solihull Moors | Bristol City | Cho mượn | — |
| 30/12/2017 | Solihull Moors | Bristol City | Cho mượn | — |
| 23/11/2017 | Bristol City | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2017 | Bath City | Bristol City | Cho mượn | — |
| 10/03/2017 | Bristol City | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2017 | Bath City | Bristol City | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Bristol City | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Kidderminster Harriers | Bristol City | Cho mượn | — |
| 16/03/2016 | Bristol City | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bristol City U18 | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 161
- Chỉ số 256
- Chỉ số 462
- Chỉ số 357