
Max Normann Williamsen
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Max Normann Williamsen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 11 | 3 | 353 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 56% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/266 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/38 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 1 | 3/4 | — | 5,69 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/2 | — | 6,73 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 2/4 | — | 5,91 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.