
Max Dyche là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
309Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 154 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 69% | 48% | 2 | 0 | 4,97 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 68% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 4,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/65 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/97 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Cambridge United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/45 | 3 | 8/11 | — | 5,78 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/35 | 0 | 6/10 | V | 6,11 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 3/11 | V | 5,71 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | — |
| 17/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | Woking | Northampton Town | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Northampton Town | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2024 | Woking | Northampton Town | Cho mượn | — |
| 26/01/2024 | Northampton Town | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2023 | Aldershot Town | Northampton Town | Cho mượn | — |
| 10/09/2023 | Northampton Town | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2022 | Brackley Town | Northampton Town | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Northampton Town | Brackley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Kettering Town | Northampton Town | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | Northampton Town | Kettering Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Northampton Town U18 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh64
- Thể lực46