
Max Bird là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Birmingham City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 93 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 88% | 62% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 30% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/45 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/49 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 6,87 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-0 | 29 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 22/23 | 2 | 2/3 | — | 7,12 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 07/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Walsall | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 40/49 | 1 | 3/10 | — | 6,55 |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Newcastle United | T 4-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/10 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 2/5 | — | 6,93 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 14/21 | 0 | 5/6 | — | 7,13 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |