
Mavroudis Bougaidis
Hậu vệGRE
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mavroudis Bougaidis là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GRE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2009 | 16 | 250 nghìn € |
| 08/02/2010 | 16 | 150 nghìn € |
| 04/10/2010 | 17 | 200 nghìn € |
| 27/02/2011 | 17 | 200 nghìn € |
| 30/06/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/09/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/11/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/02/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/09/2012 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/02/2013 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/07/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/03/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/04/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/08/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/11/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/02/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ilioupoli | Agios Dimitrios | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Chrobry Glogow | Ilioupoli | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | PAO Koufalion | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2019 | Free player | PAO Koufalion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2018 | GAIS | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | Chania Kissamikos | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2017 | Panthrakikos | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2015 | Granada CF | Panthrakikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Lechia Gdansk | Granada CF | Cho mượn | — |
| 02/07/2014 | Recreativo Huelva | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Aris Thessaloniki | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Recreativo Huelva | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2013 | AEK Athens | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Aris Thessaloniki | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Aris Thessaloniki U19 | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Agrotikos Asteras U19 | Aris Thessaloniki U19 | Chuyển nhượng | — |