
Mavis Tchibota là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Hapoel Akko.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/04/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/11/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/02/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 20/12/2020 | 24 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Akron Togliatti | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bnei Sakhnin | Akron Togliatti | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Akron Togliatti | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Hapoel Tel Aviv | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Maccabi Haifa | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Ludogorets Razgrad | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2019 | Bnei Yehuda | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 28/07/2018 | Maccabi Tel Aviv | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bnei Yehuda | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 04/07/2017 | Maccabi Tel Aviv | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 12/07/2015 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Diables Noirs Brazzaville | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực38