Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mavis Tchibota

Hapoel AkkoTiền đạoCGO
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mavis Tchibota là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Hapoel Akko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20151825 nghìn €
03/04/201619350 nghìn €
07/11/201822500 nghìn €
27/06/2019231,5 triệu €
01/02/2020232,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
20/12/2020241,3 triệu €
16/06/202125900 nghìn €
07/12/2021251,0 triệu €
03/06/2022261,0 triệu €
23/09/202226800 nghìn €
19/12/202226700 nghìn €
28/05/202327600 nghìn €
21/12/202327500 nghìn €
16/06/202428500 nghìn €
11/12/202428400 nghìn €
12/06/202529300 nghìn €
08/12/202529200 nghìn €
08/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Sepsi OSK Sfantul GheorgheHapoel AkkoChuyển nhượng—
02/09/2025Akron TogliattiSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
29/06/2025Bnei SakhninAkron TogliattiCho mượn—
26/01/2025Akron TogliattiBnei SakhninChuyển nhượng—
11/09/2024Hapoel Tel AvivAkron TogliattiChuyển nhượng—
02/08/2023Maccabi HaifaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
01/02/2022Ludogorets RazgradMaccabi HaifaHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2019Bnei YehudaLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
28/07/2018Maccabi Tel AvivBnei YehudaChuyển nhượng—
29/06/2018Bnei YehudaMaccabi Tel AvivCho mượn—
04/07/2017Maccabi Tel AvivBnei YehudaChuyển nhượng—
29/06/2017Hapoel Kfar SabaMaccabi Tel AvivCho mượn—
12/07/2015Maccabi Tel AvivHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
30/06/2015Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2014Diables Noirs BrazzavilleMaccabi Tel Aviv Shachar U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com