
Mauro Zárate
Tiền vệARG
39Tuổi
176Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mauro Zárate là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2005 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/10/2006 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2007 | 20 | 7,5 triệu € |
| 21/01/2008 | 20 | 4,0 triệu € |
| 03/07/2008 | 21 | 5,0 triệu € |
| 02/02/2009 | 21 | 9,0 triệu € |
| 05/08/2009 | 22 | 15,0 triệu € |
| 26/01/2010 | 22 | 17,5 triệu € |
| 18/07/2010 | 23 | 15,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 24 | 14,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 24 | 12,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 25 | 9,5 triệu € |
| 13/01/2013 | 25 | 6,7 triệu € |
| 18/06/2013 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/07/2013 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 26 | 4,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 27 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 27 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 28 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2017 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 32 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 33 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 20/04/2022 | 35 | 500 nghìn € |
| 05/09/2022 | 35 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 35 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 28/03/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,5 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Free player | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2023 | Danubio FC | Free player | Trở lại | — |
| 23/08/2023 | Cosenza Calcio 1914 | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | CA Platense | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2022 | Juventude | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | America MG | Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Boca Juniors | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | Watford | Boca Juniors | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2018 | Velez Sarsfield | Watford | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | Watford | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng 0.24M € | 240 nghìn € |
| 02/01/2018 | Al-Nasr Dubai | Watford | Cho mượn | — |
| 01/10/2017 | Watford | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | Fiorentina | Watford | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 20/01/2016 | West Ham United | Fiorentina | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/05/2015 | Queens Park Rangers | West Ham United | Cho mượn | — |
| 05/01/2015 | West Ham United | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Velez Sarsfield | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2013 | Lazio | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Inter Milan | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/08/2011 | Lazio | Inter Milan | Chuyển nhượng 2.7M € | 2,7 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực47
- Kỹ thuật52