
Mauro Valiente
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Mauro Valiente là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.243Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
621Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 14 | 1.153 | 2 | 0 | 0 | 25 | 6 | 64% | 37% | 3 | 0 | 6,41 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.153 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/25
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 15/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/257 (64%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 16/78 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/155 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 62
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/23 | 1 | 4/13 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 4/5 | — | 6,48 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/7 | — | 6,80 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 1/6 | — | 6,12 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/9 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/12 | 0 | 3/10 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 2/7 | V | 6,11 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 4/10 | — | 6,45 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 16/05/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực39