
Mauro Lenaerts là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Helmond Sport.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
457Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 457 | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 75% | 22% | 3 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/54 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/6 | — | 6,04 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/5 | V | 5,98 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/5 | — | 5,65 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 4-2 | 19 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2/2 | 0 | — | V | 8,75 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 2/13 | V | 7,52 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 2/7 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | KV Mechelen | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Koninklijke Lierse Sportkring | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lierse U21 | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | K Lierse SK U18 | Lierse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Beerschot VA Youth | K Lierse SK U18 | Chuyển nhượng | — |