
Mauro Da Luz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Atletico Grau.
Tiểu sử Mauro Da Luz
Mauro Da Luz thi đấu ở vị trí Tiền đạo cho câu lạc bộ Atletico Grau, mang quốc tịch Uruguay và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 10 trận với 556 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,41, toàn bộ ở Liga 1 Peru. Giá trị thị trường là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Aldosivi Mar del Plata đến Atletico Grau vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
556Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
556Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 10 | 8 | 556 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 71% | 38% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/98 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/65 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 1 | 3/5 | — | 6,58 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,14 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 5,59 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 7/10 | V | 6,32 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 5/11 | — | 6,84 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/8 | V | 5,95 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 2/7 | — | 6,33 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-1 | 62 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/10 | 1 | 3/9 | — | 7,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 275 nghìn € |
| 02/03/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/08/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 01/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aldosivi Mar del Plata | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | AD Tarma | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | AD Nueve de Octubre | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Atletico Grau | AD Nueve de Octubre | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | AD Nueve de Octubre | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Cusco FC | AD Nueve de Octubre | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | AD Nueve de Octubre | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | CA River Plate Montevideo | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | AD Nueve de Octubre | CA River Plate Montevideo | Cho mượn | — |
| 03/01/2021 | CA River Plate Montevideo | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Colon de Santa Fe | CA River Plate Montevideo | Cho mượn | — |
| 21/07/2019 | CA River Plate Montevideo | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CA River Plate Montevideo B | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Peñarol B | CA River Plate Montevideo B | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2015 | Club Oriental | CA Peñarol B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh37
- Thể lực45