
Mauro Arambarri là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo River Plate.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 1 | 162 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 44% | 2 | 0 | 6,42 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 33% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/92 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/35 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 1/3 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/5 | V | 6,17 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | — | — | 6,17 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/32 | 1 | 2/6 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2013 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/02/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/08/2014 | 18 | 350 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/08/2015 | 19 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2016 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 20 | 2,2 triệu € |
| 31/10/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 16/08/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/07/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 23 | 7,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 20,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 24 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 15,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 27 | 13,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 9,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 8,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 30 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Getafe | River Plate | Hết hạn mượn 6.1M € | 6,1 triệu € |
| 30/06/2018 | CA Boston River | Getafe | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 29/06/2018 | Getafe | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 08/08/2017 | CA Boston River | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2017 | Bordeaux | CA Boston River | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/01/2016 | Defensor Sporting Montevideo | Bordeaux | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực51