Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauro Arambarri

River PlateTiền vệURU
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Mauro Arambarri là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo River Plate.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—611620004083%44%206,42
Copa Argentina2026—10500002091%33%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/92 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/35 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauro Arambarri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 3-0dự bị00000—0———
15/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 1-2540030024/2811/3—6,43
13/09/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-1370000113/1501/5V6,17
07/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 3-11000001/300/2—6,29
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldT 3-22000014/60——6,17
24/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 2-2dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsT 2-0dự bị00000—0———
30/07/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataB 0-1450010130/3212/6—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 125 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/201318125 nghìn €
19/02/201418400 nghìn €
14/08/201418350 nghìn €
11/02/2015191,0 triệu €
13/08/2015191,2 triệu €
03/02/2016203,0 triệu €
12/07/2016202,2 triệu €
31/10/2016211,5 triệu €
15/01/2017211,2 triệu €
31/05/2017211,2 triệu €
16/08/2017211,5 triệu €
31/12/2017222,5 triệu €
29/05/2018223,0 triệu €
07/07/2018225,0 triệu €
30/10/2018237,5 triệu €
20/12/20182310,0 triệu €
10/06/20192315,0 triệu €
19/12/20192420,0 triệu €
04/03/20202425,0 triệu €
07/04/20202420,0 triệu €
07/10/20202520,0 triệu €
04/01/20212520,0 triệu €
09/06/20212520,0 triệu €
29/12/20212615,0 triệu €
02/06/20222615,0 triệu €
06/11/20222715,0 triệu €
22/03/20232713,0 triệu €
12/06/2023279,0 triệu €
12/10/2023286,0 triệu €
21/12/2023286,0 triệu €
06/06/2024285,0 triệu €
26/12/2024295,0 triệu €
20/03/2025297,0 triệu €
08/06/20252912,0 triệu €
11/12/20253010,0 triệu €
04/06/2026308,0 triệu €
16/09/2026306,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GetafeRiver PlateHết hạn mượn 6.1M €6,1 triệu €
30/06/2018CA Boston RiverGetafeHết hạn mượn 2.15M €2,1 triệu €
29/06/2018GetafeCA Boston RiverCho mượn—
08/08/2017CA Boston RiverGetafeChuyển nhượng—
07/08/2017BordeauxCA Boston RiverHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/01/2016Defensor Sporting MontevideoBordeauxHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2013Defensor Sporting U19Defensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com