Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mauricio willimann

KriensHậu vệMEX
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

mauricio willimann là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Kriens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
851Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—1088050016177%52%206,62
Switzerland Cup2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/258 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/31 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/67 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của mauricio willimann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900H 1-1900020016/2514/8V6,30
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 4-1850011017/2422/3—6,40
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauH 2-2900020132/3655/10V6,90
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 0-2450000011/1201/2—6,50
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaH 1-1900000119/2200/5—5,90
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 3-0900000128/3657/10—7,70
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 2-0900100113/2527/10—7,30
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 0-2900000021/3313/6—5,48
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurT 2-0900000011/1346/11—7,18
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 2-3450010029/3313/5—6,50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com